Một tuần có bảy ngày chủ yếu vì hai lý do cổ xưa gặp nhau: một tuần trăng dài khoảng bảy ngày rưỡi, và người xưa nhìn thấy bằng mắt thường đúng bảy thiên thể chuyển động trên bầu trời. Người Lưỡng Hà đã coi trọng con số bảy, người Do Thái cổ giữ chu kỳ bảy ngày với một ngày nghỉ, người La Mã đặt tên mỗi ngày theo một thiên thể, rồi đế chế La Mã và giao thương đưa tuần bảy ngày đi khắp nơi.
Khác với ngày, tháng, năm, tuần không gắn chặt với một hiện tượng thiên văn nào: không có gì trên trời lặp lại đúng bảy ngày một lần. Vì vậy trong lịch sử đã có những lần người ta thử đổi tuần sang năm, sáu hay mười ngày, và lần nào cũng quay về bảy. Bài này kể lại nguồn gốc ấy, giải mã thứ tự tên ngày, và trả lời câu hỏi nhiều người Việt thắc mắc: vì sao tuần bắt đầu bằng thứ Hai mà không có thứ Nhất.
Mặt Trăng chia tháng thành bốn phần, mỗi phần chừng bảy ngày
Chu kỳ tuần trăng, từ trăng non tới trăng non kế tiếp, dài trung bình khoảng 29,5 ngày. Trong chu kỳ đó có bốn pha dễ nhận ra bằng mắt: trăng non, trăng thượng huyền (nửa vầng sáng), trăng tròn và trăng hạ huyền. Khoảng cách giữa các pha xấp xỉ 7,4 ngày. Với người cổ đại không có lịch giấy, Mặt Trăng là chiếc đồng hồ dài ngày tiện nhất, và chia tháng thành bốn khúc theo các pha là cách tự nhiên.
Người Babylon ở Lưỡng Hà, vùng nay thuộc Iraq, đã đánh dấu những ngày đặc biệt trong tháng âm lịch, trong đó có ngày thứ 7, 14, 21 và 28, gần đúng với các pha trăng. Họ coi những ngày này là ngày cần kiêng làm một số việc. Tuy nhiên chu kỳ của họ vẫn gắn với tháng: đến cuối tháng, đếm lại từ đầu, nên chưa phải là tuần bảy ngày nối liền bất kể tháng như ta dùng bây giờ.
Vấn đề là 29,5 không chia hết cho 7. Bốn tuần bảy ngày chỉ được 28 ngày, hụt một ngày rưỡi so với tháng trăng. Đây là lý do tuần hiện đại "trôi" so với tháng: ngày mùng 1 âm lịch lúc thì thứ Ba, lúc thì Chủ nhật. Bước quan trọng trong lịch sử là khi chu kỳ bảy ngày được tách khỏi Mặt Trăng và cứ thế lặp liên tục.
Chu kỳ bảy ngày lặp liên tục và ngày nghỉ định kỳ
Người Do Thái cổ là một trong những cộng đồng đầu tiên được ghi nhận dùng chu kỳ bảy ngày nối tiếp nhau không phụ thuộc tháng, với ngày thứ bảy là ngày nghỉ, gọi là Sabbath. Theo các nhà sử học, việc nghỉ định kỳ theo một nhịp cố định, không đổi theo Mặt Trăng, là điểm làm cho tuần trở thành một đơn vị thời gian độc lập.
Người La Mã ban đầu không dùng tuần bảy ngày. Họ có chu kỳ tám ngày gọi là nundinae, trong đó cứ đến ngày chợ thì nông dân vào thành mua bán. Khoảng thế kỷ 1 và 2, tuần bảy ngày lan dần trong đế chế, hai chu kỳ tồn tại song song một thời gian. Năm 321, hoàng đế Constantine ban hành quy định lấy ngày Mặt Trời làm ngày nghỉ cho các toà án và người dân thành thị, một mốc thường được dẫn khi nói về ngày nghỉ cuối tuần ở phương Tây.
Từ đó, tuần bảy ngày theo lịch La Mã, rồi theo thương mại và các đế chế về sau, đi tới châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi và cuối cùng ra toàn cầu cùng lịch dương. Điều đáng chú ý là tuần lan đi nhờ thói quen dùng chung chứ không nhờ một quyết định khoa học nào: một thương nhân đi qua nhiều thành phố thấy tiện khi ở đâu người ta cũng nghỉ cùng một ngày. Ở nhiều nơi khác từng có chu kỳ chợ riêng, chẳng hạn người Java ở Indonesia có chu kỳ năm ngày gọi là pasaran, vẫn được dùng song song với tuần bảy ngày trong lịch truyền thống.
Giải mã thứ tự tên ngày: vì sao Mặt Trời đứng trước Mặt Trăng
Người La Mã gọi bảy ngày theo bảy thiên thể nhìn thấy bằng mắt thường: Mặt Trời, Mặt Trăng, sao Hoả, sao Thuỷ, sao Mộc, sao Kim, sao Thổ. Thứ tự này nghe lộn xộn, nhưng có quy luật nếu đi từng bước:
- Xếp theo tốc độ. Thiên văn cổ xếp bảy thiên thể theo thời gian chúng đi hết một vòng trên nền sao, từ chậm đến nhanh: sao Thổ, sao Mộc, sao Hoả, Mặt Trời, sao Kim, sao Thuỷ, Mặt Trăng.
- Gán cho từng giờ. Mỗi giờ trong ngày được gán cho một thiên thể, lần lượt theo thứ tự trên, xoay vòng liên tục.
- Ngày mang tên giờ đầu tiên. Nếu giờ đầu tiên của một ngày là sao Thổ, ngày đó là ngày sao Thổ.
- Một ngày có 24 giờ. 24 chia 7 dư 3, nên giờ đầu của ngày hôm sau rơi vào thiên thể đứng sau ba bậc trong danh sách: sau sao Thổ là Mặt Trời.
- Lặp lại phép nhảy ba bậc. Từ Mặt Trời nhảy ba bậc ra Mặt Trăng, rồi sao Hoả, sao Thuỷ, sao Mộc, sao Kim, và quay về sao Thổ. Đó đúng là thứ tự Thứ Bảy, Chủ nhật, Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm, Thứ Sáu trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.
Dấu vết vẫn còn rõ: tiếng Anh có Saturday (sao Thổ), Sunday (Mặt Trời), Monday (Mặt Trăng). Bốn ngày còn lại được người Germanic thay bằng tên các vị thần của họ, như Thursday là ngày của thần sấm Thor. Tiếng Nhật giữ trọn bộ bảy thiên thể theo cách gọi các hành tinh bằng ngũ hành: thứ Hai là ngày Nguyệt (Mặt Trăng), thứ Ba là ngày Hoả, thứ Tư là ngày Thuỷ, cho đến Chủ nhật là ngày Nhật (Mặt Trời).
Vì sao tiếng Việt có thứ Hai mà không có thứ Nhất
Người Việt gọi các ngày trong tuần bằng số đếm: thứ Hai, thứ Ba, cho tới thứ Bảy, còn ngày còn lại gọi là Chủ nhật. Cách gọi này khớp với tiếng Bồ Đào Nha, ngôn ngữ châu Âu hiếm hoi đặt tên ngày bằng số: segunda-feira (ngày thứ hai) là thứ Hai, terça-feira (ngày thứ ba) là thứ Ba, và cứ thế. Trong cách đếm đó, Chủ nhật là ngày thứ nhất của tuần, nên ngày sau nó mới là "thứ hai".
Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ thường cho rằng cách gọi này đến Việt Nam qua các giáo sĩ phương Tây, trong đó có người Bồ Đào Nha, từ thế kỷ 17, cùng với chữ Quốc ngữ thời kỳ đầu. Chữ "Chủ nhật" được giải thích là cách dịch của tên Latin dies Dominica, nghĩa là ngày của Chúa. Vì vậy, khái niệm "thứ Nhất" không cần tồn tại: vị trí đó đã có tên riêng.
So sánh với tiếng Trung sẽ thấy khác biệt thú vị: người Trung Quốc gọi thứ Hai là "tinh kỳ nhất", tức đánh số từ thứ Hai là ngày một, còn Chủ nhật là "tinh kỳ nhật". Cùng dùng số, nhưng người Việt và người Trung Quốc đếm lệch nhau một ngày. Ngày nay, tiêu chuẩn quốc tế ISO 8601 coi thứ Hai là ngày đầu tuần, trong khi nhiều tờ lịch ở Mỹ vẫn in Chủ nhật ở cột đầu tiên. Lịch treo tường ở Việt Nam có cả hai kiểu, tuỳ nhà in.
Những lần thử bỏ tuần bảy ngày, và vì sao đều thất bại
Vì tuần không gắn với thiên văn, nó là ứng viên đầu tiên mỗi khi ai đó muốn cải cách lịch. Hai lần nổi tiếng nhất đều xảy ra ở châu Âu:
| Thời gian | Nơi | Thay bằng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1793–1805 | Pháp | Mỗi tháng ba tuần, mỗi tuần mười ngày, gọi là décade; một ngày nghỉ sau chín ngày làm | Người dân than mất ngày nghỉ, bị bỏ sau khoảng 12 năm, trở lại lịch cũ từ đầu năm 1806 |
| 1929–1940 | Liên Xô | Tuần năm ngày làm việc liên tục, mỗi người nghỉ một ngày khác nhau theo nhóm; từ 1931 đổi sang tuần sáu ngày | Gia đình khó có ngày nghỉ chung, nhà máy rối lịch; năm 1940 quay lại tuần bảy ngày |
Bài học từ hai lần thử: tuần là một nhịp xã hội. Nó chỉ có ích khi mọi người dùng chung, cùng nghỉ một ngày, cùng hẹn nhau theo một cách đếm. Một nhịp mới dù có lý về toán học vẫn thua nếu làm người ta không gặp được nhau ngày cuối tuần. Đây cũng là lý do tuần bảy ngày, dù chẳng khớp chính xác với Mặt Trăng hay Mặt Trời, vẫn trụ được hàng nghìn năm.
Hiểu nhầm hay gặp về tuần lễ
"Tuần bảy ngày khớp chính xác với Mặt Trăng." Không. Một pha trăng dài khoảng 7,4 ngày, và chu kỳ trăng dài khoảng 29,5 ngày. Bảy chỉ là con số tròn gần nhất. Đó là lý do ngày rằm có thể rơi vào bất kỳ thứ nào.
"Chủ nhật là ngày cuối tuần nên là ngày thứ bảy." Tuỳ quy ước. Theo cách đếm của tiếng Việt và tiếng Bồ Đào Nha, Chủ nhật là ngày đầu. Theo chuẩn ISO và thói quen công sở, Chủ nhật là ngày cuối. Cả hai đều đúng trong hệ quy chiếu của mình.
"Thứ Hai là ngày thứ hai trong tuần nên tuần bắt đầu từ Chủ nhật ở mọi nơi." Không, nhiều nước châu Âu bắt đầu tuần từ thứ Hai cả trong lịch lẫn trong ngôn ngữ. Tên gọi chỉ phản ánh lịch sử của từng ngôn ngữ.
Một điểm nữa: ngày nghỉ hai ngày cuối tuần như ta quen là chuyện rất mới, phổ biến dần trong thế kỷ 20 cùng phong trào giảm giờ làm. Còn ở Việt Nam, cơ quan nhà nước chính thức làm việc năm ngày một tuần từ năm 1999. Tuần lễ vì thế không chỉ là đơn vị thời gian, mà còn là kết quả của rất nhiều thoả thuận xã hội qua các thời kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Có nền văn hoá nào không dùng tuần bảy ngày không?
Trước khi lịch dương phổ biến toàn cầu, nhiều nơi dùng chu kỳ khác, thường gắn với phiên chợ, như chu kỳ năm ngày của người Java hay chu kỳ tám ngày của người La Mã cổ. Ngày nay hầu như mọi quốc gia đều dùng tuần bảy ngày cho hành chính, còn chu kỳ cũ chỉ giữ trong lịch truyền thống.
Vì sao tiếng Việt gọi là "thứ" mà không gọi là "ngày hai, ngày ba"?
Chữ "thứ" mang nghĩa thứ tự, như thứ nhất, thứ nhì. Gọi "thứ Hai" là nói ngày ở vị trí thứ hai trong tuần, đúng với cách đếm Chủ nhật là ngày đầu. Khi nói "ngày hai" người Việt thường hiểu là ngày mùng hai trong tháng nên dễ nhầm.
Người Việt xưa trước khi có tuần thì tính thời gian thế nào?
Người Việt xưa chủ yếu dùng âm lịch theo ngày, tháng, năm, cộng với các phiên chợ theo ngày âm lịch cố định ở từng làng, như chợ phiên mùng một, mùng sáu. Nhịp phiên chợ đóng vai một kiểu chu kỳ ngắn, nhưng mỗi vùng mỗi khác.
Tuần thứ mấy trong năm được tính như thế nào?
Theo chuẩn ISO 8601, tuần bắt đầu từ thứ Hai và tuần đầu tiên của năm là tuần chứa ngày thứ Năm đầu tiên của năm đó. Vì thế có năm có 53 tuần, và vài ngày đầu tháng Một có thể vẫn thuộc tuần cuối của năm trước.
Có nên viết hoa chữ "thứ" và "Chủ nhật" không?
Theo cách trình bày phổ biến trong văn bản hành chính và báo chí Việt Nam, tên ngày thường viết hoa chữ số đếm hoặc viết hoa cả cụm, như thứ Hai hoặc Thứ Hai, Chủ nhật. Mỗi cơ quan, toà soạn có thể có quy định riêng, nên khi viết văn bản chính thức hãy theo quy định nơi bạn làm.
Vì sao năm nào ngày sinh nhật cũng lùi sang thứ khác?
Một năm thường có 365 ngày, chia 7 dư 1, nên cùng một ngày dương lịch năm sau lùi một thứ. Năm nhuận có 366 ngày, dư 2, nên lùi hai thứ. Sau 28 năm, nếu không vướng các năm thế kỷ đặc biệt, lịch thứ của một năm sẽ lặp lại.