Bàn phím xếp chữ Q-W-E-R-T-Y vì nó được thừa hưởng nguyên vẹn từ máy chữ Sholes và Glidden, loại máy chữ thương mại thành công đầu tiên, bán ra năm 1874 tại Mỹ. Thứ tự chữ đó được những người làm máy chỉnh đi chỉnh lại qua nhiều năm để giảm chuyện cần chữ va nhau và kẹt lại, rồi được hãng Remington cố định. Khi hàng triệu người đã học gõ theo nó, việc đổi sang kiểu khác trở nên quá tốn kém, nên máy tính và điện thoại cứ thế giữ lại.
Câu chuyện phổ biến "QWERTY được thiết kế để làm người gõ chậm lại" chỉ đúng một phần nhỏ, và cách nói đó dễ gây hiểu sai. Mục tiêu của người làm máy là để người gõ không bị kẹt, nhờ vậy gõ nhanh được. Phần dưới kể lại chiếc máy chữ đầu tiên hoạt động ra sao, các giả thuyết về thứ tự chữ, vì sao những bàn phím "khoa học hơn" không thay được QWERTY, và bàn phím tiếng Việt nằm ở đâu trong câu chuyện này.
Máy chữ đời đầu và nỗi khổ cần chữ va nhau
Để hiểu vì sao chữ cái bị xếp lộn xộn, cần hình dung chiếc máy chữ những năm 1870. Mỗi phím nối với một thanh kim loại dài gọi là cần chữ, đầu cần có khuôn chữ nổi. Các cần chữ xếp thành một vòng cung bên dưới mặt máy. Khi bấm phím, cần chữ vung lên đập vào băng mực áp vào tờ giấy, rồi rơi về chỗ cũ nhờ trọng lực. Ở máy Sholes và Glidden, cần đập từ dưới lên vào mặt dưới trục giấy, nên người gõ không nhìn thấy dòng chữ mình vừa gõ cho tới khi cuộn giấy lên.
Vấn đề nằm ở chỗ các cần chữ đứng sát nhau trên vòng cung. Nếu hai phím có cần nằm cạnh nhau được bấm quá nhanh, cần thứ hai vung lên khi cần thứ nhất chưa kịp rơi về, hai cái chạm nhau giữa đường và kẹt cứng. Người gõ phải dừng tay gỡ ra, có khi còn không biết là đã kẹt vì không nhìn thấy chữ. Christopher Latham Sholes, một thợ in và chủ báo ở bang Wisconsin, cùng các cộng sự đã mất nhiều năm sửa máy, thử nhiều cách xếp phím, từ hai hàng theo thứ tự chữ cái tới các bản gần giống QWERTY ngày nay.
Năm 1873, hãng E. Remington and Sons, vốn làm súng và máy khâu, mua quyền sản xuất. Máy ra thị trường năm 1874 với bàn phím gần như QWERTY bây giờ, chỉ khác vài vị trí. Đến mẫu Remington số 2 năm 1878, máy có thêm phím chuyển chữ hoa chữ thường, và bố cục chữ cái đã ổn định gần như bản hiện đại.
Giả thuyết tách các cặp chữ hay đi liền: đúng được bao nhiêu
Cách giải thích quen thuộc nhất là người làm máy đã tách những cặp chữ hay đi cạnh nhau trong tiếng Anh ra xa nhau trên vòng cung cần chữ, để giảm va chạm. Thứ tự chữ cái thông thường đặt nhiều cặp phổ biến sát nhau, ví dụ hai chữ S và T, hay D và E đi liền trong rất nhiều từ. QWERTY đẩy các cặp kiểu này ra hai tay hoặc ra hai hàng khác nhau.
Tuy nhiên, giả thuyết này không giải thích được mọi chỗ. Cặp E và R, một trong những cặp hay gặp nhất của tiếng Anh, lại nằm ngay cạnh nhau trên hàng trên của QWERTY. Một chi tiết nữa: điều quan trọng với máy chữ là vị trí cần chữ trên vòng cung bên trong, mà vị trí này không trùng hoàn toàn với vị trí phím nhìn từ ngoài. Vì vậy chỉ nhìn bàn phím rồi suy ra "cặp nào bị tách" là cách lý luận khá lỏng.
Kết luận an toàn nhất theo các nhà sử học về máy chữ: chống kẹt là một trong những lý do, nhưng QWERTY là kết quả của nhiều lần thử và sửa, có cả yếu tố tình cờ, yếu tố cơ khí và yếu tố thương mại. Không có tài liệu nào của Sholes giải thích đầy đủ từng vị trí phím. Có một chi tiết hay được kể như giai thoại: mọi chữ của từ "TYPEWRITER" (máy chữ) đều nằm trên hàng trên, giúp người bán máy gõ nhanh tên sản phẩm khi trình diễn. Sự thật là các chữ đó đều ở hàng trên, còn chuyện cố ý xếp như vậy để bán hàng thì không có bằng chứng chắc chắn.
Giả thuyết người đánh điện báo: một hướng nhìn khác
Năm 2011, hai nhà nghiên cứu Nhật Bản là Koichi Yasuoka và Motoko Yasuoka thuộc Đại học Kyoto công bố một nghiên cứu lật lại hồ sơ bằng sáng chế và thư từ thời đó. Theo họ, những khách hàng đầu tiên dùng máy chữ nhiều nhất là nhân viên điện báo, những người nghe tín hiệu mã Morse và chép lại thành chữ. Bàn phím được chỉnh theo phản hồi của họ, chứ không chỉ theo chuyện cần chữ va nhau.
Một ví dụ được nêu: trong mã Morse kiểu Mỹ thời đó, tín hiệu chữ Z rất dễ lẫn với tổ hợp S và E. Người chép điện cần gõ nhanh cả ba chữ này khi chưa chắc mình nghe chữ gì, nên chúng được đặt gần nhau. Trên QWERTY, Z, S và E đúng là ở gần nhau theo đường chéo. Giả thuyết này hấp dẫn vì nó giải thích được vài vị trí mà thuyết chống kẹt bỏ ngỏ.
Dù vậy, đây vẫn là một giả thuyết dựa trên đọc lại tài liệu lịch sử, chưa phải kết luận được mọi người đồng thuận. Điều đáng rút ra là bố cục bàn phím chịu tác động của người dùng thật thời đó, đúng như mọi sản phẩm khác. Người làm máy sửa theo những gì khách hàng phàn nàn, và khách hàng đầu tiên của máy chữ là những người làm nghề chép chữ.
Hiểu nhầm hay gặp về bàn phím QWERTY
"QWERTY được làm ra để người gõ chậm lại." Không chính xác. Mục tiêu là giảm kẹt cần chữ, và một bàn phím ít kẹt thì giúp người ta gõ nhanh hơn trên thực tế, chứ không chậm đi. Câu "làm chậm" là cách tóm tắt sai một ý đúng.
"Bàn phím xếp theo ABC sẽ dễ học và nhanh hơn." Sholes đã thử bản gần theo thứ tự chữ cái từ rất sớm và bỏ đi. Thứ tự ABC giúp người mới tìm phím nhanh hơn vài ngày đầu, nhưng không có lợi gì rõ cho tốc độ gõ lâu dài, vì người gõ thạo không tìm phím bằng mắt mà bằng trí nhớ cơ bắp.
"Đã có bằng chứng chắc chắn bàn phím khác nhanh gấp đôi." Các con số tăng tốc rất lớn từng được quảng bá cho bàn phím Dvorak đến từ những thử nghiệm cũ có thiết kế chưa chặt. Các nghiên cứu sau thường cho thấy chênh lệch nhỏ hơn nhiều, và phụ thuộc người gõ.
"Phím F và J có gờ nổi là để trang trí." Gờ nổi giúp hai ngón trỏ tìm về hàng phím cơ sở mà không cần nhìn, là chi tiết phục vụ cách gõ mười ngón. Bàn phím số ở bên phải cũng có gờ ở phím số 5 cho cùng mục đích.
Dvorak, Colemak và vì sao bàn phím "tốt hơn" không thắng nổi
Năm 1936, nhà nghiên cứu giáo dục người Mỹ August Dvorak và cộng sự William Dealey được cấp bằng cho một bố cục mới: các nguyên âm tiếng Anh xếp ở hàng giữa bên tay trái, các phụ âm hay dùng ở hàng giữa bên tay phải. Mục tiêu là để ngón tay di chuyển ít hơn và hai tay luân phiên đều hơn. Về lý thuyết, đây là thiết kế có tính toán hơn hẳn QWERTY. Năm 2006 còn có bố cục Colemak, chỉ đổi khoảng mười mấy phím so với QWERTY để người dùng chuyển đổi dễ hơn.
Nhưng cho đến nay, QWERTY vẫn thống trị. Nhà kinh tế học Paul David dùng chính câu chuyện bàn phím trong một bài viết nổi tiếng năm 1985 để minh hoạ khái niệm phụ thuộc lối mòn: một lựa chọn ban đầu, dù không tối ưu, có thể khoá chặt cả xã hội vì chi phí chuyển đổi quá lớn. Trường dạy đánh máy dạy QWERTY, nhà tuyển dụng cần người gõ QWERTY, nhà sản xuất làm máy QWERTY, và vòng tròn đó tự củng cố.
Cũng có các nhà kinh tế phản bác, tiêu biểu là Stan Liebowitz và Stephen Margolis với bài viết năm 1990. Họ cho rằng ưu thế của Dvorak bị thổi phồng, nên việc thị trường giữ QWERTY không phải là "thất bại" mà là lựa chọn hợp lý: lợi ích chuyển đổi không đủ lớn để bù cho công học lại. Cuộc tranh luận này vẫn được dạy trong các giáo trình kinh tế như một ví dụ về việc khó phân định đâu là tiêu chuẩn tồi bị kẹt lại, đâu là tiêu chuẩn đủ tốt.
QWERTY ở mỗi nước một chút khác: AZERTY, QWERTZ và gõ tiếng Việt
Khi máy chữ sang châu Âu, mỗi ngôn ngữ cần thêm chữ có dấu và tần suất chữ cái khác tiếng Anh, nên bàn phím được biến đổi nhẹ. Người Việt thì giữ nguyên QWERTY và giải bài toán dấu bằng phần mềm.
| Bố cục | Dùng nhiều ở | Khác QWERTY ở đâu | Lý do thường được nêu |
|---|---|---|---|
| QWERTY | Mỹ, Anh, Việt Nam và phần lớn thế giới | Bản gốc | Thừa hưởng từ máy chữ Remington |
| AZERTY | Pháp, Bỉ | Đổi chỗ A với Q, Z với W, M chuyển lên hàng giữa | Hợp với tần suất chữ tiếng Pháp và nhu cầu chữ có dấu |
| QWERTZ | Đức, Áo, Séc và nhiều nước Trung Âu | Đổi chỗ Y và Z | Tiếng Đức dùng Z nhiều hơn Y rất nhiều |
| Gõ Telex, VNI | Người gõ tiếng Việt | Giữ nguyên QWERTY, dùng phím chữ hoặc phím số để ghép dấu | Bàn phím không đủ chỗ cho mọi chữ có dấu của tiếng Việt |
Kiểu gõ Telex dùng các chữ ít gặp trong tiếng Việt như s, f, r, x, j để bỏ dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng, và dùng w để tạo ư, ơ, ă. VNI dùng các phím số từ 1 đến 9. Hai cách này cho thấy một điều thú vị: thay vì đổi bàn phím, người dùng tiếng Việt chọn cách "chồng" một lớp quy ước mới lên QWERTY. Cách làm đó rẻ hơn rất nhiều so với làm riêng một bàn phím tiếng Việt, vì máy tính nhập về dùng được ngay.
Vì sao điện thoại cảm ứng không còn cần chữ mà vẫn giữ QWERTY
Trên màn hình cảm ứng, chẳng còn cần chữ nào để kẹt. Về lý thuyết, nhà sản xuất điện thoại có thể xếp chữ theo bất kỳ cách nào giúp ngón cái di chuyển ít nhất. Đã có nhiều bố cục thử nghiệm cho việc gõ bằng hai ngón cái, trong đó các chữ hay dùng dồn vào giữa màn hình. Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy người dùng gõ nhanh hơn sau khi luyện tập đủ lâu.
Thế nhưng người dùng đã thuộc vị trí chữ từ máy tính, và điện thoại bán cho hàng tỷ người không thể bắt ai học lại từ đầu. Thay vì đổi bố cục, các nhà sản xuất chọn cách bù bằng phần mềm: đoán chữ, tự sửa lỗi, gõ bằng cách vuốt qua các chữ, và gõ bằng giọng nói. Những công cụ này làm cho bố cục bàn phím bớt quan trọng đi, nên động lực đổi lại càng yếu.
Câu chuyện QWERTY vì vậy là một bài học về đồ vật hằng ngày: hình dạng của một thứ quen thuộc thường không phải là hình dạng tốt nhất có thể nghĩ ra, mà là hình dạng đã đi trước và được quá nhiều người dùng. Lần tới khi gõ một tin nhắn, bạn đang dùng một bố cục được chỉnh cho chiếc máy chữ bằng sắt hơn 150 năm trước.
Câu hỏi thường gặp
Bàn phím QWERTY có làm người gõ dễ bị đau cổ tay hơn không?
Chưa có bằng chứng thuyết phục rằng riêng bố cục chữ gây đau cổ tay. Tư thế ngồi, độ cao bàn ghế, góc gập cổ tay, thời gian gõ liên tục và độ cứng phím ảnh hưởng nhiều hơn. Nếu đau, tê tay kéo dài, nên đi khám và xem lại cách bố trí bàn làm việc.
Có nên tập gõ Dvorak hay Colemak không?
Nếu bạn thích thử và chủ yếu dùng máy tính riêng thì có thể. Cái giá là vài tuần gõ chậm lúc đầu và bất tiện khi dùng máy của người khác, máy ở trường hay ở cơ quan. Lợi ích tốc độ với đa số người là không lớn, phần lợi nhiều hơn là cảm giác ngón tay di chuyển ít.
Vì sao trên bàn phím có phím Caps Lock và Shift?
Máy chữ đời đầu chỉ gõ được chữ in hoa. Phím chuyển ra đời để máy gõ được cả chữ hoa lẫn chữ thường bằng cách dịch cả bộ cần chữ hoặc trục giấy. Phím khoá chữ hoa giữ trạng thái đó lâu dài, và máy tính kế thừa nguyên hai phím này.
Bàn phím QWERTY trên máy tính và trên điện thoại có giống hệt nhau không?
Phần chữ cái gần như giống nhau, nhưng điện thoại thường ẩn số và ký hiệu sang một trang khác, đổi kích thước phím cách, và thêm phím gõ giọng nói. Một số bàn phím điện thoại còn thay đổi vùng chạm vô hình theo chữ bạn sắp gõ để giảm bấm nhầm.
Người Việt có bao giờ có bàn phím xếp chữ riêng không?
Đã có các thử nghiệm bàn phím và máy chữ có thêm chữ tiếng Việt, nhưng không trở thành chuẩn phổ biến. Khi máy tính cá nhân lan rộng, phần mềm gõ Telex, VNI chạy trên bàn phím QWERTY nhập khẩu tiện hơn nhiều, nên gần như toàn bộ người dùng đi theo hướng này.
Vì sao một số bàn phím Pháp có chữ A ở chỗ chữ Q?
Đó là bố cục AZERTY, phổ biến ở Pháp và Bỉ. Nó được biến đổi từ QWERTY từ thời máy chữ để hợp hơn với tiếng Pháp. Nếu bạn cầm máy tính mua ở Pháp, gõ Telex vẫn được nhưng vị trí vài phím sẽ khác thói quen.