Ký hiệu @ có mặt trong sổ sách và thư từ của thương nhân châu Âu từ ít nhất thế kỷ 15–16, dùng để chỉ một đơn vị đo lường hoặc mang nghĩa "với giá mỗi đơn vị". Năm 1971, nó được chọn làm dấu ngăn tên người dùng và tên máy trong địa chỉ thư điện tử, và từ đó trở thành một trong những ký hiệu được gõ nhiều nhất thế giới.
Người Việt gọi nó là "a còng" hay "a móc", vì trông như chữ a có đuôi cong vòng ra ngoài. Mỗi ngôn ngữ lại có một tên gọi riêng, nhiều tên rất ngộ nghĩnh: đuôi khỉ, con ốc sên, vòi voi, cá trích cuộn. Bài này kể lại những bằng chứng sớm nhất về ký hiệu @, các giả thuyết về hình dạng của nó, vì sao nó được chọn cho thư điện tử và những công dụng mới của nó trên mạng xã hội.
Những dấu vết sớm nhất trong sổ sách thương nhân
Năm 2000, giáo sư sử học người Ý Giorgio Stabile công bố một phát hiện được báo chí nhắc nhiều: một lá thư năm 1536 của Francesco Lapi, thương nhân thành Florence, viết từ Seville gửi về Rome. Trong thư, ký hiệu @ được dùng để chỉ amphora, một đơn vị đo dung tích tính theo chiếc vò đựng rượu hay dầu. Trước phát hiện này, nhiều người tin @ chỉ mới xuất hiện cùng máy chữ.
Về sau, các nhà nghiên cứu Tây Ban Nha tìm thấy những ghi chép còn sớm hơn trong sổ thuế và sổ sách của vùng Aragon, khoảng giữa thế kỷ 15, trong đó @ dùng cho đơn vị arroba. Arroba là đơn vị trọng lượng và dung tích của bán đảo Iberia, có gốc từ tiếng Ả Rập mang nghĩa "một phần tư", vì nó bằng một phần tư một đơn vị lớn hơn. Đến nay, trong tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, ký hiệu @ vẫn được gọi là arroba.
Những phát hiện này cho thấy @ là sản phẩm của nghề buôn: người ghi sổ cần một ký hiệu viết nhanh cho những đơn vị đo lặp đi lặp lại hàng trăm lần mỗi ngày. Viết tắt bằng ký hiệu là thói quen chung của người chép tay thời trung đại, khi giấy và mực đều đắt, và ai viết nhanh hơn thì làm được nhiều việc hơn.
Hình dạng @ từ đâu ra: ba giả thuyết
Chữ "ad" viết liền. Giả thuyết phổ biến nhất cho rằng @ là cách viết nối hai chữ a và d của từ Latin ad, nghĩa là "tới, tại, theo". Người chép tay viết chữ a, rồi kéo nét của chữ d thành vòng cung bao quanh. Giả thuyết hợp lý về nét chữ, nhưng chưa có chuỗi văn bản nào cho thấy rõ từng bước biến đổi.
Chữ a của đơn vị đo. Theo hướng các tài liệu Aragon và Florence, @ có thể chỉ đơn giản là chữ a đầu tiên của arroba hay amphora, được viết kèm một đường vòng để phân biệt với chữ a thường trong câu. Đây là kiểu viết tắt có thêm nét trang trí, rất hay gặp trong sổ sách. Một vòng tròn bao quanh chữ cái là cách người chép tay đánh dấu "đây là ký hiệu, không phải chữ thường", tương tự cách ta khoanh tròn một con số trên giấy để nó nổi bật.
Chữ "à" trong tiếng Pháp. Một số người liên hệ @ với chữ à của tiếng Pháp, cũng mang nghĩa "với giá" trong buôn bán, như "5 quả táo à 10 xu". Ý này giải thích được nghĩa thương mại, nhưng bằng chứng văn bản yếu hơn hai giả thuyết trên.
Điều các giả thuyết có chung. Cả ba hướng đều đồng ý ở một điểm: @ ra đời từ nhu cầu viết nhanh của người làm sổ, không phải do một cá nhân nghĩ ra trong một ngày. Rất có thể nhiều vùng đã dùng những ký hiệu na ná nhau một cách độc lập, rồi dạng @ thắng thế nhờ được in và đúc khuôn chữ. Khi đọc một bài khẳng định chắc chắn "@ do ai đó sáng tạo năm nào", bạn nên hiểu đó là cách kể đơn giản hoá.
Từ "với giá" trong buôn bán đến bàn phím máy chữ
Trong thương mại tiếng Anh, @ dần mang nghĩa "at the rate of", tức "với giá mỗi đơn vị". Một hoá đơn có thể ghi "12 chiếc @ 3 đồng" để nói mười hai chiếc, mỗi chiếc ba đồng. Cách ghi này rất hữu ích trong sổ kế toán viết tay, vì phân biệt rõ số lượng và đơn giá.
Khi máy chữ phổ biến ở Mỹ cuối thế kỷ 19, ký hiệu @ có mặt trên bàn phím của nhiều mẫu máy để phục vụ nhân viên văn phòng, kế toán, người viết hoá đơn. Từ máy chữ, nó tiếp tục có mặt trên bàn phím máy tính và được đưa vào bảng mã ASCII những năm 1960. Trước thư điện tử, @ là một ký hiệu ít ai ngoài dân văn phòng để ý, nằm im trên phím số 2 hoặc một phím riêng tuỳ bố cục.
Chính vì ít dùng trong văn bản thông thường mà @ lại trở thành lựa chọn lý tưởng cho một công dụng mới. Một ký hiệu có trên mọi bàn phím nhưng gần như không bao giờ xuất hiện trong tên người là thứ một kỹ sư cần khi muốn ngăn cách hai phần của một địa chỉ mà máy tính không bị nhầm.
Năm 1971: vì sao @ được chọn cho địa chỉ thư điện tử
Năm 1971, kỹ sư Ray Tomlinson làm việc cho công ty BBN ở Mỹ, khi ấy đang tham gia mạng ARPANET, tiền thân của internet. Ông viết chương trình gửi tin nhắn từ người dùng trên máy này sang người dùng trên máy khác. Để chỉ ra người nhận ở máy nào, ông cần một dấu tách giữa tên người dùng và tên máy. Ông chọn @ vì hai lý do được ông kể lại nhiều lần sau đó: nó không có trong tên người, nên không gây nhầm lẫn, và nó mang sẵn nghĩa "at", tức "tại", nên địa chỉ đọc lên rất tự nhiên: người dùng tại máy nào đó.
Cấu trúc tên@máy giữ nguyên đến hôm nay, chỉ khác là phần sau @ giờ là tên miền. Một địa chỉ như [email protected] đọc là "tên, a còng, công ty chấm vê en". Nhờ thư điện tử, @ từ một ký hiệu kế toán ít người biết trở thành biểu tượng của thời đại kết nối mạng.
Năm 2010, Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại New York đưa ký hiệu @ vào bộ sưu tập thiết kế của mình, coi đây là một ví dụ về thiết kế có sẵn được dùng lại theo cách mới. Bảo tàng không sở hữu ký hiệu, mà ghi nhận nó như một tác phẩm của tập thể không tên tuổi qua nhiều thế kỷ.
Một điểm thú vị nữa: thư điện tử ra đời trước khi phần lớn thế giới có máy tính cá nhân. Khi internet đến Việt Nam cuối những năm 1990, nhiều người lần đầu thấy ký hiệu @ là lúc tạo hộp thư ở bưu điện hay quán net, và cái tên "a còng" được truyền miệng từ đó, trước cả khi có từ điển nào ghi nhận.
Mỗi nước gọi @ một kiểu
Vì @ đến với phần lớn thế giới cùng thư điện tử, mỗi ngôn ngữ phải tự đặt tên cho nó. Nhiều tên dựa vào hình ảnh mà người nói liên tưởng:
| Ngôn ngữ | Tên gọi | Nghĩa đen |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | a còng, a móc | chữ a bị cong, có móc |
| Tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha | arroba | tên một đơn vị đo cổ |
| Tiếng Hà Lan | apenstaartje | đuôi khỉ con |
| Tiếng Ý | chiocciola | con ốc sên |
| Tiếng Thuỵ Điển, Đan Mạch | snabel-a | chữ a có vòi voi |
| Tiếng Séc, Slovakia | zavináč | cá trích cuộn muối |
| Tiếng Nga | sobachka | chú chó nhỏ |
| Tiếng Hàn | golbaengi | con ốc |
| Tiếng Anh | at, at sign | tại |
Tên tiếng Việt "a còng" mô tả đúng hình dạng mà không cần liên tưởng xa. Ở vài nơi, người ta còn gọi "a vòng". Khi đọc địa chỉ thư qua điện thoại, người Việt quen nói "a còng" thay vì "at" của tiếng Anh, giúp người nghe khỏi nhầm thành chữ "ét" hay "át".
Công dụng mới của @ trên mạng xã hội
Từ cuối những năm 2000, người dùng mạng xã hội bắt đầu viết @ trước tên tài khoản để gọi tên ai đó trong cuộc trò chuyện công khai, như "@lan xem cái này". Ban đầu đây chỉ là thói quen tự phát của người dùng, sau đó các nền tảng biến nó thành tính năng chính thức: gõ @ là hiện danh sách gợi ý, và người được nhắc nhận thông báo. Ngày nay hầu hết ứng dụng nhắn tin, mạng xã hội và công cụ làm việc nhóm đều dùng @ theo cách này.
Trong tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, @ còn được một số người dùng làm cách viết trung tính giới, vì nó trông như chữ a và chữ o lồng vào nhau: "amig@s" để chỉ cả bạn nam (amigos) lẫn bạn nữ (amigas). Cách viết này gây tranh luận và không được các viện ngôn ngữ coi là chuẩn, nhưng là ví dụ thú vị cho thấy một ký hiệu cũ có thể được giao thêm nghĩa mới.
Từ đơn vị đo vò rượu trong sổ sách thương nhân thế kỷ 15, @ đã đi qua máy chữ, máy tính, thư điện tử và mạng xã hội. Đây là một trong những ví dụ đẹp nhất về chuyện đồ vật và ký hiệu quen thuộc thường không được "phát minh" ra trong một ngày, mà được tái sử dụng hết lần này đến lần khác khi có nhu cầu mới.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao địa chỉ thư điện tử không được có hai ký hiệu @?
Vì @ là dấu ngăn cách duy nhất giữa phần tên người dùng và phần tên miền. Nếu có hai dấu, máy chủ thư không biết đâu là ranh giới, nên các chuẩn thư điện tử quy định chỉ có một @ ở phần địa chỉ thông thường.
Gõ @ trên bàn phím máy tính như thế nào?
Trên bàn phím kiểu Mỹ phổ biến ở Việt Nam, giữ phím Shift và bấm phím số 2. Trên bàn phím kiểu khác như của Pháp hay Đức, vị trí có thể khác, thường phải kết hợp phím AltGr. Trên điện thoại, @ thường hiện sẵn khi ô nhập là ô địa chỉ thư.
Ký hiệu @ có được dùng trong tên miền không?
Không. Tên miền chỉ được chứa chữ cái, chữ số và dấu gạch nối theo quy định chung, cùng các ký tự quốc tế được mã hoá riêng. Ký hiệu @ chỉ xuất hiện trong địa chỉ thư điện tử hoặc tên tài khoản trên mạng xã hội, không nằm trong tên miền.
Ngoài thư điện tử, @ còn dùng ở đâu trong lập trình?
Trong nhiều ngôn ngữ lập trình và phần mềm, @ có những nghĩa riêng, như đánh dấu chú thích đặc biệt, biến, hay lệnh trong bảng tính. Mỗi ngôn ngữ một quy ước, nên khi học lập trình cần đọc tài liệu riêng của ngôn ngữ đó.
Vì sao tiếng Anh gọi @ là "at"?
Vì trong thương mại tiếng Anh, @ từ lâu mang nghĩa "at the rate of", tức với giá mỗi đơn vị. Khi dùng trong địa chỉ thư, nghĩa "at" lại khớp với ý "người dùng tại máy chủ nào", nên tên gọi được giữ nguyên.
Đọc địa chỉ thư điện tử qua điện thoại thế nào cho người nghe khỏi nhầm?
Nên đọc chậm từng phần: tên người dùng, rồi "a còng", rồi tên miền, kèm đánh vần những chữ dễ nhầm như "b bò", "d dê", "đ đê". Dấu chấm đọc là "chấm", dấu gạch dưới đọc là "gạch dưới". Sau khi đọc, nhờ người nghe nhắc lại một lần.