Bàn phím máy tính bỏ túi đặt 7-8-9 ở hàng trên vì nó kế thừa máy cộng cơ học và máy tính tiền đầu thế kỷ 20, nơi các số nhỏ và số 0 được đặt sát tay người làm sổ. Bàn phím điện thoại đặt 1-2-3 ở hàng trên vì các kỹ sư phòng thí nghiệm Bell ở Mỹ thử nghiệm nhiều kiểu xếp trên người dùng thật năm 1960 và thấy kiểu này dễ dùng, ít bấm nhầm hơn.
Hai thiết bị ra đời từ hai ngành khác nhau, với người dùng khác nhau, nên đi theo hai quy ước khác nhau. Khi cả hai cùng xuất hiện trên chiếc điện thoại thông minh của bạn, sự khác biệt ấy vẫn được giữ: ứng dụng gọi điện xếp số theo kiểu điện thoại, ứng dụng máy tính xếp theo kiểu máy tính. Bài này kể lại hai con đường đó, những hiểu nhầm hay gặp, và vì sao chưa ai thống nhất lại.
Máy cộng cơ học: nơi số 7 lên hàng trên
Đầu thế kỷ 20, các văn phòng kế toán dùng máy cộng cơ học, loại máy có tay quay hoặc cần gạt. Nhiều mẫu đầu tiên có cả một mảng phím lớn: mỗi cột chữ số, hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, có riêng chín phím. Người dùng phải bấm đúng cột cho từng chữ số, rất nặng nề. Khoảng những năm 1910, các mẫu máy chỉ có mười phím số ra đời, cho phép nhập số lần lượt từng chữ số, nhanh hơn hẳn.
Trên các máy mười phím này, người thiết kế xếp số theo cách mà nhiều nguồn mô tả là bắt chước một cột số tăng dần từ dưới lên: 1-2-3 ở hàng dưới, 4-5-6 ở giữa, 7-8-9 ở trên, còn số 0 ở dưới cùng và thường to hơn. Lý do hợp lý được nêu là trong kế toán, số 0 và các số nhỏ được bấm rất nhiều, nên đặt chúng gần tay, ở mép gần người dùng nhất. Máy tính tiền ở cửa hàng cũng đi theo cách này.
Khi máy tính điện tử bỏ túi xuất hiện những năm 1960 và 1970, người dùng chính của chúng là kế toán, thủ quỹ, kỹ sư, những người đã quen tay với máy cộng. Nhà sản xuất giữ nguyên thứ tự để họ chuyển sang máy mới mà không phải học lại. Từ máy tính bỏ túi, quy ước đi tiếp sang cụm phím số bên phải bàn phím máy tính để bàn.
Điện thoại: từ đĩa quay số đến nghiên cứu năm 1960
Trước khi có phím bấm, điện thoại dùng đĩa quay số. Các số được xếp theo vòng tròn: 1 ở đầu, rồi lần lượt 2, 3 cho tới 9, cuối cùng là 0, vì số 0 phát ra mười xung điện, nhiều nhất. Người dùng điện thoại vì thế đã quen với hình ảnh số 1 đứng đầu, 0 đứng cuối, trái ngược hẳn với dân kế toán.
Cuối những năm 1950, công ty điện thoại Bell ở Mỹ chuẩn bị chuyển sang điện thoại bấm phím dùng tín hiệu âm thanh. Trước khi chọn bố cục, các kỹ sư phòng thí nghiệm Bell thực hiện một loạt thử nghiệm với người dùng: so sánh nhiều kiểu xếp phím như hai hàng ngang năm phím, vòng tròn như đĩa quay, kiểu máy tính tiền với 7 ở trên và kiểu 1 ở trên. Kết quả được R. L. Deininger công bố năm 1960 trên tạp chí kỹ thuật của hệ thống Bell.
Theo báo cáo đó, kiểu 3 hàng 3 cột với 1-2-3 ở trên cho tốc độ bấm và tỷ lệ lỗi tốt, đồng thời khớp với cách đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, và khớp với thứ tự quen thuộc của đĩa quay số. Kiểu máy tính tiền không cho kết quả tốt hơn rõ ràng, trong khi phần lớn người dân thời đó chưa từng dùng máy cộng. Điện thoại bấm phím đầu tiên đến tay khách hàng năm 1963, với bố cục 1 ở trên, và bố cục này nhanh chóng thành chuẩn quốc tế.
So sánh hai bàn phím số
Hai bàn phím trông giống nhau về khung ba nhân ba, nhưng khác ở lịch sử, người dùng ban đầu và các chi tiết đi kèm:
| Đặc điểm | Bàn phím điện thoại | Bàn phím máy tính bỏ túi |
|---|---|---|
| Hàng trên cùng | 1-2-3 | 7-8-9 |
| Vị trí số 0 | Giữa hàng dưới, giữa hai phím * và # | Hàng dưới cùng, thường to gấp đôi |
| Nguồn gốc | Đĩa quay số và thử nghiệm người dùng của Bell | Máy cộng cơ học, máy tính tiền |
| Người dùng ban đầu | Toàn bộ dân chúng | Kế toán, thủ quỹ, kỹ sư |
| Chữ cái đi kèm | Có, theo chuẩn quốc tế (ABC ở phím 2) | Không |
| Ngày nay gặp ở | Ứng dụng gọi điện, máy ATM, máy quẹt thẻ, khoá cửa số | Ứng dụng máy tính, cụm phím số bàn phím máy tính, máy tính tiền |
Điều đáng chú ý là các thiết bị nhập mã như máy rút tiền, máy thanh toán thẻ, khoá cửa điện tử phần lớn đi theo kiểu điện thoại, vì người dùng là công chúng rộng rãi. Còn thiết bị dành cho nghề làm số như máy tính tiền, cụm phím số trên bàn phím thì theo kiểu máy tính.
Hiểu nhầm hay gặp
"Điện thoại cố ý xếp ngược để tránh bấm quá nhanh." Có giả thuyết lan truyền rằng các kỹ sư cố tình đảo bàn phím để người quen dùng máy cộng gõ chậm lại, vì tổng đài thời đó không xử lý kịp. Không có bằng chứng trong báo cáo năm 1960 cho thấy đây là lý do. Lý do được ghi nhận là kết quả thử nghiệm và sự quen thuộc với đĩa quay số.
"Một kiểu xếp rõ ràng tốt hơn kiểu kia." Các nghiên cứu về sau cho thấy chênh lệch tốc độ giữa hai kiểu với người đã quen là nhỏ. Điều làm người ta gõ nhanh là thói quen, không phải bản thân thứ tự số.
"Phím số 5 có gờ là lỗi sản xuất." Gờ nổi ở phím 5 là cố ý: phím ở chính giữa giúp người dùng định vị các phím còn lại bằng xúc giác, rất có ích cho người khiếm thị và cho người gõ không nhìn. Cả bàn phím điện thoại lẫn cụm phím số máy tính đều có gờ này.
"Chữ cái trên phím điện thoại chỉ để nhắn tin." Chữ cái có trước tin nhắn rất lâu. Ở Mỹ thời trước, tên tổng đài được ghi bằng chữ, và người ta quay số theo chữ đầu tên tổng đài. Sau này chữ cái được giữ để nhớ số theo từ, rồi mới được dùng để nhắn tin trên điện thoại di động đời đầu.
Chữ cái trên phím điện thoại và chuẩn quốc tế
Chuẩn quốc tế về bàn phím điện thoại, do Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) ban hành với mã E.161, quy định vị trí số và chữ cái: ABC ở phím 2, DEF ở phím 3, cho tới PQRS ở phím 7 và WXYZ ở phím 9. Phím 1 và phím 0 không có chữ. Trên nhiều điện thoại đời cũ ở Mỹ, chữ Q và Z từng bị bỏ ra, sau mới được thêm lại khi chuẩn hoá. Nhờ chuẩn chung này, một số điện thoại ghi bằng chữ trên biển quảng cáo ở nước ngoài, kiểu một từ dễ nhớ thay cho dãy số, vẫn bấm được trên mọi máy.
Ở Việt Nam, những người từng dùng điện thoại di động cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000 còn nhớ cách nhắn tin bằng bàn phím số: bấm phím 2 một lần ra a, hai lần ra b, ba lần ra c. Việc gõ tiếng Việt có dấu trên bàn phím số rất vất vả, nên tin nhắn không dấu trở thành thói quen của cả một thế hệ, kéo theo những câu đùa về tin nhắn không dấu bị hiểu lầm.
Hai phím * và # được thêm vào bàn phím điện thoại khi hệ thống tín hiệu âm thanh mở rộng, để phục vụ các dịch vụ tự động như nhập mã, chọn mục trong tổng đài trả lời tự động. Ngày nay, khi nghe "bấm phím thăng để xác nhận", bạn đang dùng một phím ra đời từ những năm 1960 cho đúng mục đích đó.
Vì sao đến nay vẫn chưa ai thống nhất
Về lý thuyết, có thể chọn một kiểu cho mọi thiết bị để người dùng khỏi nhầm. Nhưng mỗi kiểu đều có một cộng đồng người dùng rất lớn đã quen tay. Kế toán viên gõ hàng nghìn số mỗi ngày trên cụm phím số không muốn đổi; hàng tỷ người dùng điện thoại cũng vậy. Bất kỳ ai đổi trước đều chịu thiệt, nên không ai đổi.
Trên thực tế, sự khác biệt ít gây hại hơn người ta tưởng, vì mỗi thiết bị thường chỉ dùng cho một việc, và não người khá giỏi chuyển đổi theo ngữ cảnh. Nếu bạn để ý, lúc gõ mã PIN ở máy ATM rồi sau đó cộng hoá đơn trên điện thoại, ngón tay bạn tự động điều chỉnh mà không cần nghĩ.
Câu chuyện hai bàn phím số là một ví dụ điển hình của việc đồ vật mang dấu ấn người dùng đầu tiên của nó. Máy tính bỏ túi mang dấu vết của sổ kế toán, điện thoại mang dấu vết của đĩa quay số và một nghiên cứu người dùng thời kỳ đầu. Hình dạng ta thấy hôm nay là kết quả của những lựa chọn hợp lý trong hoàn cảnh riêng của từng thời điểm, rồi được giữ lại vì quá nhiều người đã quen.
Câu hỏi thường gặp
Bàn phím máy rút tiền xếp theo kiểu nào?
Phần lớn máy rút tiền và máy thanh toán thẻ xếp theo kiểu điện thoại, 1-2-3 ở hàng trên, vì người dùng là công chúng rộng rãi đã quen với điện thoại. Tuy vậy vẫn có thiết bị khác biệt, nên khi nhập mã hãy nhìn phím trước khi bấm.
Vì sao số 0 trên máy tính bỏ túi thường to hơn các phím khác?
Trong tính toán tiền bạc, số 0 xuất hiện rất nhiều, nhất là ở cuối các số tiền lớn. Phím to giúp bấm nhanh và ít trượt. Nhiều máy còn có phím 00 hoặc 000 để nhập nhanh các số tròn.
Ứng dụng máy tính trên điện thoại có thể đổi sang kiểu 1 ở trên không?
Phần lớn ứng dụng máy tính mặc định giữ kiểu 7 ở trên theo chuẩn máy tính bỏ túi. Một số ứng dụng của bên thứ ba cho phép đổi bố cục trong phần cài đặt. Nếu hay bấm nhầm, bạn có thể thử, nhưng nên quen với một kiểu để tay không bị rối.
Điện thoại bàn ở Việt Nam ngày trước có quay số không?
Có. Điện thoại quay số từng được dùng ở bưu điện, cơ quan và một số gia đình ở Việt Nam trước khi điện thoại bấm phím phổ biến. Nhiều người lớn tuổi vẫn còn nhớ thao tác xoay đĩa và chờ đĩa quay về trước khi quay số tiếp.
Vì sao phím 7 và 9 trên điện thoại có bốn chữ cái?
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ, chia cho tám phím từ 2 đến 9 không đều. Chuẩn quốc tế dồn thêm Q vào phím 7 thành PQRS và Z vào phím 9 thành WXYZ, các phím còn lại mỗi phím ba chữ.