Cá chình châu Âu được cho là đẻ trứng ở biển Sargasso, một vùng giữa Đại Tây Dương cách bờ biển châu Âu khoảng 5.000 đến 6.000 km, nhưng đến nay chưa ai từng nhìn thấy chúng đẻ hay tìm được một quả trứng của chúng ngoài tự nhiên. Kết luận về Sargasso dựa trên việc tìm thấy ấu trùng nhỏ nhất ở đó, và năm 2022 mới có bằng chứng trực tiếp đầu tiên là cá trưởng thành thực sự bơi tới vùng này.
Câu hỏi "cá chình từ đâu ra" đã làm đau đầu các nhà tự nhiên học từ thời Hy Lạp cổ đại. Phần dưới kể lại hành trình đi tìm lời giải, vòng đời kỳ lạ của cá chình, chuyện ở Thái Bình Dương với cá chình Nhật Bản, và vì sao bí ẩn này liên quan tới chuyện nuôi cá chình ở châu Á, kể cả Việt Nam.
Hơn 2.000 năm không ai tìm thấy trứng cá chình
Người Hy Lạp cổ đại mổ cá chình và không bao giờ thấy trứng hay tinh trong bụng chúng. Aristotle, vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, kết luận rằng cá chình tự sinh ra từ bùn đất ẩm, một giả thuyết nghe lạ nhưng hợp lý với hiểu biết thời đó. Trong nhiều thế kỷ sau, người ta còn đoán cá chình sinh ra từ sợi lông ngựa rơi xuống nước hay từ sương sớm.
Đến thế kỷ 19, câu hỏi trở thành một đề tài khoa học nghiêm túc. Năm 1876, một sinh viên y khoa trẻ ở Trieste (thuộc Ý ngày nay) được giao mổ hàng trăm con cá chình để tìm tinh hoàn, và gần như không tìm thấy gì. Sinh viên ấy là Sigmund Freud, người sau này nổi tiếng với phân tâm học, và báo cáo về cá chình là một trong những công trình khoa học đầu tiên của ông.
Lý do không ai thấy cơ quan sinh sản là cá chình ở sông, hồ chưa trưởng thành sinh dục. Tuyến sinh dục của chúng chỉ phát triển trong chuyến di cư dài ra biển, sau khi chúng đã rời khỏi tầm mắt con người. Điều này giải thích vì sao người ta có thể ăn cá chình suốt hàng nghìn năm mà không biết chúng sinh sản thế nào.
Mảnh ghép đầu tiên: ấu trùng lá liễu
Ở biển, các nhà tự nhiên học từ lâu đã vớt được một loài sinh vật trong suốt, dẹt như chiếc lá liễu, đầu nhỏ, và xếp nó vào một chi riêng gọi là Leptocephalus. Năm 1896, hai nhà động vật học người Ý là Giovanni Battista Grassi và Salvatore Calandruccio nuôi những con "lá liễu" vớt ở eo biển Messina và quan sát thấy chúng teo lại, thành hình ống, biến thành cá chình con. Hoá ra sinh vật mang tên riêng ấy chính là ấu trùng cá chình.
Câu hỏi tiếp theo: ấu trùng nở ra ở đâu? Từ năm 1904, nhà sinh vật học Đan Mạch Johannes Schmidt bắt đầu một cuộc tìm kiếm kéo dài gần hai mươi năm. Ông nhờ các tàu buôn chạy qua Đại Tây Dương kéo lưới vớt ấu trùng và ghi lại kích thước. Nguyên lý đơn giản: càng gần nơi đẻ, ấu trùng càng nhỏ. Theo dấu những ấu trùng nhỏ dần về phía tây, đến đầu thập niên 1920, Schmidt công bố rằng ấu trùng nhỏ nhất, chỉ vài milimet, tập trung ở biển Sargasso.
Biển Sargasso là vùng biển duy nhất không có bờ, được bao quanh bởi các dòng hải lưu lớn và nổi tiếng với những thảm rong mơ trôi nổi. Kết luận của Schmidt được chấp nhận rộng rãi suốt thế kỷ 20, dù vẫn chỉ là suy luận từ ấu trùng: không ai bắt được cá trưởng thành đang đẻ, không ai vớt được trứng.
Vòng đời kỳ lạ của cá chình châu Âu
Theo hiểu biết hiện nay, một con cá chình châu Âu trải qua các giai đoạn sau, mỗi giai đoạn trông khác hẳn nhau đến mức từng bị nhầm là loài khác:
- Trứng và ấu trùng lá liễu ở biển Sargasso: ấu trùng trong suốt trôi theo dòng hải lưu Gulf Stream và các dòng nối tiếp về phía châu Âu, hành trình được ước tính kéo dài từ vài tháng đến khoảng hai, ba năm tuỳ nghiên cứu.
- Cá chình thuỷ tinh: khi tới gần thềm lục địa, ấu trùng biến hình thành cá nhỏ hình ống, vẫn trong suốt, dài vài centimet, tụ ở cửa sông.
- Cá chình con: cơ thể sẫm màu dần, bơi ngược vào sông, có thể trườn qua cỏ ướt, leo qua đập thấp để vào hồ, ao.
- Cá chình vàng: giai đoạn sống lâu nhất, ở sông hồ từ khoảng 5 đến hơn 20 năm, có con được ghi nhận sống lâu hơn nhiều trong ao nuôi.
- Cá chình bạc: đến tuổi, cá ngừng ăn, bụng chuyển màu bạc, mắt to ra để nhìn trong biển sâu tối, rồi rời sông ra biển, bơi hàng nghìn km về Sargasso.
- Sinh sản và chết: cá được cho là đẻ một lần duy nhất ở Sargasso rồi chết, không bao giờ quay về.
Toàn bộ chu trình nghĩa là mỗi con cá chình bạn từng thấy ở sông châu Âu đều đã có một chuyến đi xuyên đại dương lúc còn là ấu trùng, và nếu sống đủ lâu sẽ có thêm một chuyến đi ngược lại.
Bằng chứng mới: thẻ vệ tinh và trứng cá chình Nhật Bản
Để chứng minh cá trưởng thành thật sự đến Sargasso, các nhà khoa học gắn thẻ điện tử lên cá chình bạc rồi thả ra biển. Thẻ ghi độ sâu, nhiệt độ, ánh sáng, đến hẹn thì tự bung khỏi cá, nổi lên và gửi dữ liệu qua vệ tinh. Nhiều lần thử trước đó chỉ theo được cá một đoạn đường. Năm 2022, một nhóm nghiên cứu châu Âu công bố đã theo dấu những con cá chình thả từ quần đảo Açores và lần đầu ghi nhận cá bơi tới tận vùng biển Sargasso, củng cố kết luận của Schmidt sau đúng một thế kỷ.
Hành trình này cho thấy cá chình bơi theo kiểu rất khác thường: ban ngày lặn xuống sâu hàng trăm mét, có khi gần một nghìn mét, ban đêm lên gần mặt nước hơn. Các nhà khoa học cho rằng cách này giúp tránh kẻ săn mồi và giữ cho cơ thể ở nhiệt độ phù hợp để tuyến sinh dục phát triển dần trên đường đi.
Ở Thái Bình Dương, câu chuyện tiến xa hơn một bước. Nhóm nghiên cứu của nhà sinh học Nhật Bản Katsumi Tsukamoto theo dấu ấu trùng cá chình Nhật Bản về vùng núi ngầm phía tây quần đảo Mariana, và năm 2009 lần đầu tiên vớt được trứng cá chình ngoài tự nhiên ở đó. Họ còn thấy cá đẻ quanh thời điểm trăng non. Với cá chình châu Âu, quả trứng đầu tiên trong tự nhiên vẫn đang chờ được tìm thấy.
Cá chình và lươn: hai loài hay bị gọi lẫn
Ở Việt Nam, nhiều người gọi lẫn cá chình với lươn vì cùng thân dài trơn. Thật ra chúng thuộc hai bộ cá khác nhau, vòng đời khác hẳn:
| Đặc điểm | Cá chình (chi Anguilla) | Lươn đồng |
|---|---|---|
| Nơi sinh sản | Đẻ ở biển khơi, xa bờ hàng nghìn km | Đẻ ngay trong hang, ruộng, mương nước ngọt |
| Ấu trùng | Lá liễu trong suốt trôi theo hải lưu | Nở trong tổ bọt do lươn đực làm, không di cư ra biển |
| Vây | Có vây ngực, vây lưng và vây hậu môn dài | Gần như không có vây, thân tròn như rắn |
| Hô hấp | Thở bằng mang, da hỗ trợ khi trườn trên cạn ẩm | Hớp không khí qua miệng, sống được ở nước ít oxy |
| Giới tính | Tách đực cái, giới tính có thể chịu ảnh hưởng của mật độ | Thường là cái khi còn nhỏ, sau chuyển thành đực |
Vì lươn đồng đẻ được trong ao ruộng, việc nhân giống lươn không quá khó. Còn cá chình thì khác hẳn, như phần dưới cho thấy.
Vì sao bí ẩn này quan trọng: cá chình đang bị đe doạ
Vì không biết rõ cá chình sinh sản ra sao ngoài tự nhiên, việc cho chúng đẻ trong trại nuôi cực kỳ khó. Nhật Bản đã khép kín được vòng đời cá chình trong phòng thí nghiệm từ năm 2010, nhưng chi phí còn quá cao để nuôi đại trà. Gần như toàn bộ cá chình nuôi trên thế giới vẫn phải bắt cá chình thuỷ tinh ngoài tự nhiên rồi thả vào ao nuôi lớn.
Áp lực đánh bắt, đập ngăn sông, ô nhiễm và thay đổi hải lưu khiến số cá chình con trở về châu Âu giảm mạnh so với vài thập niên trước. Cá chình châu Âu được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế xếp vào nhóm cực kỳ nguy cấp, việc buôn bán bị kiểm soát quốc tế; cá chình Nhật Bản cũng được xếp vào nhóm nguy cấp. Buôn lậu cá chình thuỷ tinh từ châu Âu sang châu Á là đề tài điều tra quen thuộc của cảnh sát châu Âu.
Ở Việt Nam có các loài cá chình nhiệt đới như cá chình hoa (chình bông), sống ở sông suối miền Trung và Tây Nguyên. Nghề nuôi cá chình trong nước cũng dựa vào cá giống vớt ở cửa sông. Nơi đẻ chính xác của các quần thể cá chình nhiệt đới này vẫn chưa được xác định rõ, nghĩa là bí ẩn cá chình không chỉ là chuyện ở Đại Tây Dương xa xôi.
Cá chình tìm đường bằng gì
Một con cá chình bạc rời sông châu Âu chưa từng ở Sargasso từ khi còn là ấu trùng bé xíu. Vậy làm sao nó biết đường về? Đây là phần còn mù mờ nhất của câu chuyện. Các nhà khoa học nghĩ đến những công cụ mà nhiều động vật di cư khác sử dụng: cảm nhận từ trường Trái Đất, nhiệt độ và độ mặn của các khối nước, mùi trong dòng chảy.
Có manh mối cho giả thuyết từ trường. Năm 2017, một nhóm nghiên cứu Mỹ và Na Uy thử đặt cá chình thuỷ tinh châu Âu vào những từ trường mô phỏng các vị trí khác nhau dọc đường trôi của ấu trùng, và thấy cá định hướng bơi theo cách giúp chúng bám vào dòng hải lưu Gulf Stream đưa về phía châu Âu. Điều đó gợi ý cá chình có một dạng "bản đồ từ" ngay từ khi còn nhỏ.
Còn cá trưởng thành trên chuyến đi ngược về Sargasso dùng gì để dẫn đường thì vẫn chưa ai chứng minh được. Không thể đi theo một con cá qua hàng nghìn km biển sâu, và mỗi thẻ vệ tinh chỉ cho biết vài điểm trên đường đi. Đây là lý do nhiều nhà khoa học gọi cá chình là một trong những loài cá quen thuộc mà con người hiểu ít nhất.
Câu hỏi thường gặp
Cá chình có sống được trên cạn không?
Cá chình có thể trườn qua cỏ ướt, bờ đất ẩm trong một thời gian ngắn, nhất là vào ban đêm khi trời mưa, nhờ da tiết nhầy giữ ẩm và có thể trao đổi một phần khí qua da. Điều này giúp chúng vượt từ sông sang ao hồ biệt lập, nhưng chúng không sống lâu ngoài nước được.
Vì sao không ai tìm được trứng cá chình châu Âu?
Biển Sargasso rộng hàng triệu kilomet vuông, cá có thể đẻ ở độ sâu hàng trăm mét, trong một khoảng thời gian ngắn, và trứng nhỏ trôi rải rác. Tìm chúng giống như mò kim đáy bể. Với cá chình Nhật Bản, phải mất hàng chục năm thu hẹp vùng tìm kiếm mới vớt được trứng.
Cá chình sống được bao lâu?
Ngoài tự nhiên, cá chình châu Âu thường sống từ vài năm đến vài chục năm trước khi di cư sinh sản. Trong ao nuôi hoặc giếng nước không có đường ra biển, có cá thể được ghi nhận sống lâu hơn rất nhiều vì không thể hoàn thành chuyến đi cuối cùng của đời mình.
Cá chình đực và cái được quyết định thế nào?
Ở cá chình châu Âu, giới tính dường như chịu ảnh hưởng của môi trường lúc còn nhỏ. Nơi có mật độ cá cao thường nhiều cá đực hơn, nơi thưa thớt nhiều cá cái hơn. Cá cái thường lớn hơn và sống ở sông hồ lâu hơn cá đực trước khi di cư.
Có nên ăn cá chình không khi chúng đang bị đe doạ?
Đây là lựa chọn của mỗi người, nhưng nên biết rằng nhiều loài cá chình đang suy giảm và việc buôn bán một số loài bị kiểm soát quốc tế. Cá chình nuôi hiện vẫn phụ thuộc vào cá giống bắt ngoài tự nhiên. Nếu dùng, nên chọn nguồn hợp pháp, rõ xuất xứ.