VN512.comVN512
Cơ thể người: những điều ít ai để ý

Cơ thể người có bao nhiêu xương? 206 ở người lớn, gần 300 lúc mới sinh

Người lớn thường có 206 xương, trẻ mới sinh khoảng 270–300 mảnh. Hơn nửa số xương nằm ở bàn tay, bàn chân. Xương nhỏ nhất, dài nhất và vì sao con số có thể khác.

Top-down view of a child and grandparent comparing the size of their open hands on a wooden table, soft natural light, warm tones, faces out of frame

Người trưởng thành thường có 206 xương, trong khi trẻ mới sinh có khoảng 270 đến 300 mảnh xương và sụn; nhiều mảnh dần liền lại với nhau trong quá trình lớn lên. Điều ít ai để ý là hơn một nửa số xương của cơ thể, tức 106 trên 206, nằm ở hai bàn tay và hai bàn chân.

Con số 206 quen thuộc trong sách giáo khoa, nhưng nó là con số "điển hình", không phải bất biến: có người có thêm xương sườn, thêm những xương nhỏ trong gân hay giữa các đường khớp sọ. Bài này đi qua chuyện xương liền lại khi lớn lên, vì sao bàn tay cần nhiều xương đến vậy, những xương kỷ lục của cơ thể, và một sự thật ít người biết: bộ xương của bạn đang liên tục được làm mới.

Vì sao trẻ sơ sinh có nhiều xương hơn người lớn

Khi mới sinh, bộ khung của em bé chưa phải là xương cứng hoàn toàn. Nhiều phần vẫn còn là sụn, và nhiều xương mà người lớn coi là một khối lại đang ở dạng vài mảnh riêng rẽ. Cách đếm khác nhau tuỳ tài liệu, vì có tính các mảnh sụn hay không, nên con số thường được nêu là khoảng 270 đến 300.

Ví dụ rõ nhất là hộp sọ. Xương sọ của trẻ sơ sinh gồm nhiều tấm rời nhau, nối với nhau bằng các đường khớp mềm và những khoảng màng gọi là thóp, chỗ "mỏ ác" mà cha mẹ hay sờ thấy trên đầu con. Thiết kế này giúp đầu em bé có thể chồm lên nhau một chút khi chui qua đường sinh, và cho phép hộp sọ lớn lên nhanh theo bộ não trong những năm đầu đời. Thóp trước thường đóng lại trong khoảng năm thứ hai.

Một ví dụ khác là xương chậu. Mỗi bên hông của người lớn là một xương lớn liền khối, nhưng ở trẻ nhỏ nó gồm ba xương riêng, chỉ hợp nhất hoàn toàn vào khoảng tuổi dậy thì đến đầu tuổi trưởng thành. Cột sống cũng vậy: phần xương cùng ở cuối lưng ban đầu là năm đốt riêng, dần hợp thành một khối; xương cụt cũng do vài đốt nhỏ hợp lại.

Ở các xương dài như xương đùi, xương cánh tay, hai đầu xương được nối với thân xương qua một lớp sụn tăng trưởng. Đây là nơi xương dài ra khi trẻ lớn. Đến cuối tuổi dậy thì, lớp sụn này cốt hoá, đầu và thân liền làm một, và chiều cao gần như dừng lại.

206 xương phân bố ra sao

Có thể chia bộ xương người lớn thành các vùng chính như sau. Đây là cách đếm điển hình trong giải phẫu học:

VùngSố xương (điển hình)Ghi chú
Hộp sọ (sọ não và mặt)22Chỉ xương hàm dưới cử động tự do
Xương nhỏ ở tai giữa6Ba xương mỗi bên: búa, đe, bàn đạp
Xương móng1Ở cổ, không khớp trực tiếp với xương nào khác
Cột sống2624 đốt rời + xương cùng + xương cụt
Lồng ngực2524 xương sườn + xương ức
Đai vai và hai tay64Mỗi bên: xương đòn, xương bả vai, cánh tay, hai xương cẳng tay và 27 xương bàn tay
Đai chậu và hai chân62Mỗi bên: xương chậu, xương đùi, xương bánh chè, hai xương cẳng chân và 26 xương bàn chân

Cộng lại được 206. Riêng hai bàn tay có 54 xương (27 mỗi bên, gồm 8 xương cổ tay, 5 xương đốt bàn và 14 đốt ngón), hai bàn chân có 52 xương (26 mỗi bên). Tổng 106 xương, hơn một nửa bộ xương, nằm ở bốn "đầu mút" nhỏ bé của cơ thể.

Vì sao bàn tay, bàn chân cần nhiều xương đến vậy

Nhiều xương nhỏ nghĩa là nhiều khớp, và nhiều khớp nghĩa là nhiều kiểu cử động. Bàn tay người có thể cầm một cây kim, vặn nắp chai, gõ phím, nắm chặt một cây búa hay chụm các đầu ngón tay để nhặt một hạt gạo. Sự linh hoạt đó cần hàng chục khớp nhỏ, mỗi khớp cho phép một góc xoay hay gập riêng, được điều khiển bởi nhiều cơ và gân chạy từ cẳng tay xuống.

Bàn tay cũng là một trong những vùng có nhiều đầu dây thần kinh cảm giác nhất cơ thể. Trên bản đồ cảm giác của vỏ não, vùng dành cho bàn tay lớn không tương xứng với kích thước thật của nó, cho thấy não đầu tư rất nhiều cho đôi tay.

Ngón cái là ngôi sao của bàn tay. Khớp ở gốc ngón cái, nơi xương đốt bàn thứ nhất gặp một xương cổ tay, có hình yên ngựa, cho phép ngón cái xoay ra và chạm vào đầu từng ngón khác. Khả năng "đối ngón" hoàn chỉnh như vậy là một trong những đặc điểm giúp con người chế tạo và sử dụng công cụ tinh xảo.

Bàn chân thì khác: nhiều xương nhỏ ở đây không phục vụ sự khéo léo mà phục vụ việc chịu lực và thích nghi với mặt đất. Các xương bàn chân xếp thành vòm, hoạt động như một chiếc lò xo: hấp thụ lực khi gót chạm đất, rồi trở thành đòn bẩy cứng để đẩy cơ thể về phía trước khi bước. Nhờ có nhiều khớp, bàn chân có thể ôm theo mặt đường gồ ghề, đá sỏi, bậc thang mà ta vẫn giữ được thăng bằng.

Những xương kỷ lục của cơ thể

Xương dài và khoẻ nhất: xương đùi. Xương đùi nối từ hông xuống gối, dài khoảng một phần tư chiều cao cơ thể. Nó chịu được lực rất lớn khi ta chạy nhảy, và là xương mà các nhà nhân học hay dùng để ước tính chiều cao của một người từ bộ xương.

Xương nhỏ nhất: xương bàn đạp ở tai giữa. Chỉ dài khoảng ba milimet, hình dạng đúng như cái bàn đạp yên ngựa. Cùng với xương búa và xương đe, nó truyền rung động từ màng nhĩ vào tai trong. Ba xương nhỏ nhất cơ thể nằm chung một chỗ và có kích thước gần như đầy đủ ngay từ khi mới sinh.

Xương "cô đơn": xương móng. Nằm ở cổ, phía trên thanh quản, xương móng hình chữ U là xương duy nhất không khớp trực tiếp với bất kỳ xương nào khác, chỉ được giữ bởi cơ và dây chằng. Nó làm điểm tựa cho lưỡi và các cơ giúp nuốt, nói.

Xương hay gãy nhất ở người trẻ: xương đòn. Xương đòn nằm ngang ở vai, khá mảnh và nằm sát da, nên dễ gãy khi ngã chống tay hay ngã đập vai, thường gặp ở trẻ em và người chơi thể thao, đi xe máy, xe đạp.

Xương cứng nhất: phần đá của xương thái dương. Phần xương bao quanh tai trong, nằm sâu trong hộp sọ, rất đặc và cứng, bảo vệ bộ phận nghe và thăng bằng tinh vi. Các nhà khoa học còn lấy mẫu ADN cổ từ phần xương này vì nó giữ ADN tốt hơn các xương khác.

Vì sao không phải ai cũng có đúng 206 xương

Con số 206 là cách đếm điển hình, nhưng cơ thể người có biến thể. Một số người có thêm xương sườn: phổ biến nhất là xương sườn cổ, một xương sườn nhỏ mọc ra từ đốt sống cổ cuối cùng, gặp ở một tỷ lệ nhỏ dân số và đa số không gây triệu chứng. Hiếm hơn, có người thiếu một cặp xương sườn hoặc có thêm một đốt sống thắt lưng.

Ngoài ra còn có các xương vừng, những xương nhỏ hình hạt vừng nằm trong gân. Xương bánh chè ở đầu gối là xương vừng lớn nhất và được tính vào 206. Nhưng nhiều người có thêm những xương vừng nhỏ ở bàn tay, bàn chân, gần khớp ngón cái, và chúng thường không được tính. Trong các đường khớp hộp sọ, một số người có những mảnh xương nhỏ chen vào gọi là xương Worm. Chưa kể có người có thêm ngón tay, ngón chân bẩm sinh.

Vì vậy nếu ai đó hỏi "người có bao nhiêu xương", câu trả lời chính xác nhất là: thường là 206 ở người trưởng thành, nhưng có thể dao động vài chiếc tuỳ người. Đây cũng là bài học nhỏ về khoa học: những con số tròn trịa trong sách là mô tả cho trường hợp điển hình, không phải khuôn đúc áp cho mọi người.

Bộ xương đang tự làm mới mỗi ngày

Xương thường được nghĩ là thứ cứng và "chết", nhưng thực ra là mô sống, có mạch máu, dây thần kinh và liên tục được tái tạo. Hai nhóm tế bào làm việc này: tế bào huỷ xương gặm dần những vùng xương cũ, và tế bào tạo xương lấp vào đó bằng xương mới. Quá trình này diễn ra suốt đời ở hàng triệu điểm nhỏ trong cơ thể.

Nhờ vậy xương có thể tự sửa những vết nứt rất nhỏ do vận động hằng ngày, thích nghi với lực tác động (người chơi quần vợt có xương cánh tay thuận dày hơn tay kia), và làm kho dự trữ canxi cho cả cơ thể. Ở người trưởng thành, ước tính phần lớn bộ xương được thay mới qua khoảng mười năm, dù tốc độ khác nhau giữa các loại xương.

Khối lượng xương đạt đỉnh vào khoảng cuối tuổi hai mươi đến đầu tuổi ba mươi. Sau đó, quá trình huỷ dần nhanh hơn quá trình tạo, và xương mỏng dần theo tuổi. Vì vậy những năm tuổi trẻ là lúc "gửi tiết kiệm" cho xương: vận động chịu lực như đi bộ, chạy, nhảy dây, ăn uống đủ chất theo khuyến nghị và tránh hút thuốc giúp khối xương lúc đạt đỉnh lớn hơn. Ai lo về sức khoẻ xương của mình nên hỏi bác sĩ thay vì tự dùng thực phẩm chức năng.

Câu hỏi thường gặp

Răng có được tính là xương không?

Không. Răng rất cứng và có thành phần khoáng giống xương, nhưng cấu tạo khác: men răng không có tế bào sống và không tự tái tạo như xương. Vì vậy răng không được tính trong 206 xương, và một chiếc răng mẻ không thể tự liền như xương gãy.

Con vật nào có nhiều xương hơn người?

Nhiều loài có nhiều xương hơn người, chủ yếu nhờ cột sống dài hơn. Rắn là ví dụ rõ nhất, với hàng trăm đốt sống và xương sườn đi kèm. Ngược lại, hươu cao cổ có cổ rất dài nhưng chỉ có bảy đốt sống cổ, đúng bằng con người, chỉ là mỗi đốt dài hơn nhiều.

Xương gãy liền lại có chắc hơn trước không?

Khi xương gãy liền, vùng liền có thể dày hơn trong một thời gian do mô xương mới tạo thành cục can. Theo thời gian, quá trình tái tạo sẽ gọt lại cho gần với hình dạng ban đầu. Không nên coi chỗ đã gãy là chỗ cứng hơn, và việc điều trị gãy xương luôn cần bác sĩ.

Vì sao xương trẻ em dễ cong mà khó gãy hẳn?

Xương trẻ em có tỷ lệ chất hữu cơ cao hơn và lớp màng xương dày, nên dẻo hơn xương người lớn. Khi bị va đập, xương trẻ có thể cong hoặc nứt một bên như cành cây non thay vì gãy rời. Kiểu gãy này vẫn cần được bác sĩ khám và xử lý đúng cách.

Có phải xương người cứng hơn thép không?

So sánh này dễ gây hiểu nhầm. Tính trên cùng trọng lượng, xương có độ bền chịu nén rất ấn tượng, nhưng xương nhẹ hơn và dẻo khác thép. Xương là vật liệu sống, kết hợp khoáng chất cứng và sợi collagen dẻo, tối ưu cho việc vừa chịu lực vừa không quá nặng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.